|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xét đoán
verb
judge
 | [xét đoán] | |  | to judge | |  | Xét đoán theo bề ngoài / kinh nghiệm | | To judge by appearances/from experience | |  | Xét đoán theo bề ngoài thường dễ lầm | | Looks are deceptive; appearances can be deceptive |
|
|
|
|